不行
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không được
- 2. không thể
- 3. không xong
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
不行 is informal; in formal contexts, use 不可以 or 不能 for prohibition.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他的回答很干脆,直接说 不行 。
不行 !
不行 。
不來 不行 ,我們人數不夠!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.