不衰
bù shuāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unfailing
- 2. never weakening
- 3. enduring
- 4. unstoppable
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.