不见得
bù jiàn de
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không chắc chắn
- 2. không hẳn
- 3. không chắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Usually followed by a verb or adjective; 不见得 + V/Adj implies doubt about the statement, e.g., 他不见得来 (It's not necessarily true that he will come).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事 不见得 容易。
This matter is not necessarily easy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.