Bỏ qua đến nội dung

不许

bù xǔ
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không được phép
  2. 2. không cho phép
  3. 3. không được

Usage notes

Common mistakes

“不许”不能用在被动句中,不能说“被不许”,因为它是直接命令禁止。

Formality

“不许”在正式书面语中较少用,正式禁令常用“禁止”或“不准”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这里 不许 停车。
Parking is not allowed here.
不许 大叫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2393083)
不许 讨论。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10648760)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.