Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không được phép
- 2. không cho phép
- 3. không được
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“不许”不能用在被动句中,不能说“被不许”,因为它是直接命令禁止。
Formality
“不许”在正式书面语中较少用,正式禁令常用“禁止”或“不准”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这里 不许 停车。
Parking is not allowed here.
不许 大叫。
不许 讨论。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.