不错
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khá
- 2. đúng
- 3. đáng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“不错”是固定搭配,不可拆分插入其他成分,不能说“不很错”。
Formality
口语中可单用表示赞赏,如“不错!”;书面语中常作定语,如“不错的建议”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5他一般的成绩都 不错 。
这道菜的味道很 不错 。
他去年开始创业,现在公司发展得 不错 。
不错 。
真 不错 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.