Bỏ qua đến nội dung

不错

bù cuò
HSK 3.0 Cấp 2 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khá
  2. 2. đúng
  3. 3. đáng

Usage notes

Common mistakes

“不错”是固定搭配,不可拆分插入其他成分,不能说“不很错”。

Formality

口语中可单用表示赞赏,如“不错!”;书面语中常作定语,如“不错的建议”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他一般的成绩都 不错
His grades are generally good.
这道菜的味道很 不错
The flavor of this dish is quite good.
他去年开始创业,现在公司发展得 不错
He started his own business last year, and now the company is developing well.
不错
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1073169)
不错
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348005)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.