Bỏ qua đến nội dung

与众不同

yǔ zhòng bù tóng
HSK 3.0 Cấp 7 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khác biệt
  2. 2. độc đáo
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Collocations

Commonly used with 显得 (appears to be) or 看法 (view) to describe something unique: 显得与众不同, 看法与众不同.

Common mistakes

The phrase 与 (yǔ) means 'with', 众 (zhòng) 'crowd', 不 (bù) 'not', 同 (tóng) 'same'; it describes standing out, not just being different.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的设计总是 与众不同
Her designs are always distinctive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.