丑妻近地家中宝
chǒu qī jìn dì jiā zhōng bǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vợ xấu gần đất là của báu trong nhà (thành ngữ)