Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng sáng chế
- 2. quyền độc quyền
- 3. độc quyền
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“申请”“拥有”“保护”等动词搭配使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司拥有很多项 专利 。
This company holds many patents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.