专制
zhuān zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chế độ độc tài
- 2. chế độ chuyên chế
- 3. chế độ độc đoán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 统治 (rule) as in 专制统治 (autocratic rule). Not used for describing a person's personality; use 霸道 for domineering behavior.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个国家实行 专制 统治。
This country practices autocratic rule.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.