Bỏ qua đến nội dung

专长

zhuān cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên môn
  2. 2. đặc trưng
  3. 3. năng lực đặc biệt

Usage notes

Collocations

Commonly used with 发挥 (bring into play) or 有 (have): 发挥专长, 有专长.

Common mistakes

Don't confuse with 专业 (major/specialty in an academic or occupational context); 专长 refers to personal expertise, not a formal discipline.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 专长 是电脑编程。
His specialty is computer programming.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.