Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chuyên môn
- 2. đặc trưng
- 3. năng lực đặc biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 发挥 (bring into play) or 有 (have): 发挥专长, 有专长.
Common mistakes
Don't confuse with 专业 (major/specialty in an academic or occupational context); 专长 refers to personal expertise, not a formal discipline.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 专长 是电脑编程。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.