Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên môn
- 2. chuyên nghiệp
- 3. đặc biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“专门”是副词,只能修饰动词,不能直接修饰名词,例如不能说“专门医生”,应说“专门研究心脏病的医生”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4这家公司 专门 印刷杂志。
This company specializes in printing magazines.
我 专门 为你准备了一份礼物。
I specially prepared a gift for you.
公司有 专门 的后勤部门。
The company has a dedicated logistics department.
这家公司 专门 从事高新技术。
This company specializes in high technology.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.