Bỏ qua đến nội dung

专题

zhuān tí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên đề
  2. 2. chủ đề chuyên biệt

Usage notes

Collocations

Commonly used with 报道 (report), 节目 (program), or 讨论 (discussion) to indicate a focused feature, e.g., 专题报道 (special report).

Common mistakes

Don't confuse with 话题 (general topic of conversation); 专题 is for a specialized or in-depth subject.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今晚的新闻节目有一个关于环境保护的 专题
Tonight's news program has a special feature on environmental protection.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.