且慢

qiě màn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wait a moment
  2. 2. do not go too soon

Câu ví dụ

Hiển thị 2
且慢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138846)
且慢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138847)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 且慢