且慢
qiě màn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wait a moment
- 2. do not go too soon
Câu ví dụ
Hiển thị 2且慢 。
且慢 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.