Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

丙二醇

bǐng èr chún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. propylene glycol
  2. 2. propane-1,2-diol C3H6(OH)2