Bỏ qua đến nội dung

bǐng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bǐng

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在汉语等级考试中, 级词汇比较难。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 丙

丙三醇
bǐng sān chún

glixerin

丙二醇
bǐng èr chún

propylene glycol

丙午
bǐng wǔ

năm Bính Ngọ

丙型
bǐng xíng

loại C

丙型肝炎
bǐng xíng gān yán

viêm gan C

丙基
bǐng jī

propyl

丙子
bǐng zǐ

năm Bính Tý

丙子战争
bǐng zǐ zhàn zhēng

Chiến tranh Mãn Châu lần thứ hai xâm lược Triều Tiên (1636)

丙子胡乱
bǐng zǐ hú luàn

Bính Tý Hồ loạn

丙寅
bǐng yín

năm Bính Dần

丙戌
bǐng xū

năm Bính Tuất

丙氨酸
bǐng ān suān

alanin

丙烯
bǐng xī

propylen

丙烯腈
bǐng xī jīng

acrylonitril

丙烯酸
bǐng xī suān

axit acrylic

丙烯酸酯
bǐng xī suān zhǐ

acrylic ester

丙烯醛
bǐng xī quán

acrolein

丙烷
bǐng wán

propan

丙环唑
bǐng huán zuò

propiconazole

丙申
bǐng shēn

năm Bính Thân

丙种射线
bǐng zhǒng shè xiàn

tia gamma

丙等
bǐng děng

hạng ba

丙糖
bǐng táng

triozơ (monosaccarit có ba nguyên tử cacbon, như glyceraldehyde)

丙纶
bǐng lún

sợi polypropylene

丙辰
bǐng chén

Bính Thìn

丙酮
bǐng tóng

axeton

丙酮酸
bǐng tóng suān

axit pyruvic

丙酮酸脱氢酶
bǐng tóng suān tuō qīng méi

pyruvate dehydrogenase

丙酸氟替卡松
bǐng suān fú tì kǎ sōng

fluticasone propionat

丙醇
bǐng chún

propanol

丙醚
bǐng mí

ete propyl

丙醛
bǐng quán

propanal

二正丙醚
èr zhèng bǐng mí

đi-n-propyl ete

二硫基丙磺酸钠
èr liú jī bǐng huáng suān nà

natri dimercaptosulfanat

二硫基丙醇
èr liú jī bǐng chún

dimercaprol

付之丙丁
fù zhī bǐng dīng

đốt cháy

天冬苯丙二肽酯
tiān dōng běn bǐng èr tài zhǐ

aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)

对氨基苯丙酮
duì ān jī běn bǐng tóng

p-aminopropiophenone

甲基苯丙胺
jiǎ jī běn bǐng àn

methamphetamine

异丁苯丙酸
yì dīng běn bǐng suān

Ibuprofen hoặc Nurofen

异丙苯
yì bǐng běn

(hóa học) isopropylbenzen C9H12 (còn gọi là cumen)

异丙醇
yì bǐng chún

isopropanol

聚丙烯
jù bǐng xī

polypropylene

苯丙氨酸
běn bǐng ān suān

phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu

苯丙胺
běn bǐng àn

amphetamine (dược)

苯丙酮尿症
běn bǐng tóng niào zhèng

phenylketonuria (y học)