丙午
bǐng wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. forty-third year C7 of the 60 year cycle, e.g. 1966 or 2026
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.