丙申
bǐng shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thirty-third year C9 of the 60 year cycle, e.g. 1956 or 2016
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.