丙辰
bǐng chén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fifty-third year C5 of the 60 year cycle, e.g. 1976 or 2036
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.