Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoài giờ làm việc
- 2. trong thời gian rảnh
- 3. hobby
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:业余时间、业余爱好、业余选手。作“非专业”解时,与“专业”相对。
Common mistakes
「业余」常被误用为名词,但它是形容词,如“我的业余是画画”不正确,应为“我的业余爱好是画画”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 业余 爱好是画画。
My hobby is painting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.