Bỏ qua đến nội dung

业余

yè yú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoài giờ làm việc
  2. 2. trong thời gian rảnh
  3. 3. hobby

Usage notes

Collocations

常见搭配:业余时间、业余爱好、业余选手。作“非专业”解时,与“专业”相对。

Common mistakes

「业余」常被误用为名词,但它是形容词,如“我的业余是画画”不正确,应为“我的业余爱好是画画”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 业余 爱好是画画。
My hobby is painting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.