Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

东亚

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

dōng yà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. East Asia

Từ chứa 东亚

大东亚共荣圈
dà dōng yà gòng róng quān

Great East Asia Co-Prosperity Sphere, Japanese wartime slogan for their short-lived Pacific Empire, first enunciated by Prime Minister Prince KONOE Fumimaro 近衛文麿|近卫文麿 in 1938

东亚峰会
dōng yà fēng huì

East Asia Summit, annual meeting of leading Asian states

东亚石䳭
dōng yà shí jí

(bird species of China) Stejneger's stonechat (Saxicola stejnegeri)

东亚运动会
dōng yà yùn dòng huì

East Asian Games

东亚银行
dōng yà yín háng

Bank of East Asia

Từ cấu thành 东亚

东
dōng

east

亚
yà

Asia

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.