Bỏ qua đến nội dung

东奔西跑

dōng bēn xī pǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run this way and that (idiom); to rush about busily
  2. 2. to bustle about