Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

东家

dōng jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. master (i.e. employer)
  2. 2. landlord
  3. 3. boss

Từ cấu thành 东家