Bỏ qua đến nội dung

东拉西扯

dōng lā xī chě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói chuyện lung tung; nói lan man không mạch lạc