东突厥斯坦
dōng tū jué sī tǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. East Turkestan
- 2. historical term for Xinjiang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.