Bỏ qua đến nội dung

东突厥斯坦解放组织

dōng tū jué sī tǎn jiě fàng zǔ zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. East Turkestan Liberation Organization (ETLO), Xinjiang dissident group