Bỏ qua đến nội dung

jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to faint
  2. 2. to lose consciousness
  3. 3. his
  4. 4. her
  5. 5. its
  6. 6. their

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是突 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5815583)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.