Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ nhà
- 2. chủ trì
- 3. chủ sự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
较正式,常用于外交或大型活动场合,口语中多用“做东”或“请客”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次会议的 东道主 是上海。
The host of this conference is Shanghai.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.