Bỏ qua đến nội dung

东道主

dōng dào zhǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ nhà
  2. 2. chủ trì
  3. 3. chủ sự

Usage notes

Formality

较正式,常用于外交或大型活动场合,口语中多用“做东”或“请客”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次会议的 东道主 是上海。
The host of this conference is Shanghai.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.