Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

丝巾

sī jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. headscarf
  2. 2. kerchief
  3. 3. silk neckband

Từ cấu thành 丝巾