Bỏ qua đến nội dung

jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khăn
  2. 2. vải thông dụng
  3. 3. bộ thủ Khang Hi 50

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

3 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這條圍 摸起來又軟又滑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 359010)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 巾

围巾
wéi jīn

khăn quàng

毛巾
máo jīn

khăn tắm

M巾
m jīn

băng vệ sinh

一字巾
yī zì jīn

băng đô

三角巾
sān jiǎo jīn

đai treo tay

包巾
bāo jīn

khăn trùm đầu

姨妈巾
yí mā jīn

(thông tục) băng vệ sinh

巾帼
jīn guó

phụ nữ

巾帼须眉
jīn guó xū méi

nữ nhi có khí phách nam nhi

布巾
bù jīn

một tấm vải

戴绿头巾
dài lǜ tóu jīn

xem 戴綠帽子|戴绿帽子

手巾
shǒu jīn

khăn tay

披巾
pī jīn

khăn choàng

方头巾
fāng tóu jīn

khăn trùm đầu

枕巾
zhěn jīn

khăn trải gối

桌巾
zhuō jīn

khăn trải bàn

浴巾
yù jīn

khăn tắm

澡巾
zǎo jīn

khăn tắm

湿巾
shī jīn

khăn giấy ướt

红巾军
hóng jīn jūn

quân Khăn Đỏ, khởi nghĩa nông dân cuối thời nhà Nguyên

红领巾
hóng lǐng jīn

khăn quàng đỏ

纸巾
zhǐ jīn

khăn giấy

丝巾
sī jīn

khăn trùm đầu

羊肚子手巾
yáng dù zi shǒu jīn

xem 羊肚手巾

羊肚子毛巾
yáng dù zi máo jīn

xem 羊肚手巾

羊肚手巾
yáng dù shǒu jīn

khăn mặt (đặc biệt là khăn quấn đầu)

葛巾
gé jīn

khăn vấn đầu bằng gai

卫生巾
wèi shēng jīn

băng vệ sinh

面巾
miàn jīn

khăn mặt

领巾
lǐng jīn

khăn quàng cổ

头巾
tóu jīn

khăn vấn đầu của nam giới thời cổ

饰巾
shì jīn

khăn trùm đầu trang trí

餐巾
cān jīn

khăn ăn

餐巾纸
cān jīn zhǐ

khăn giấy ăn

黄巾
huáng jīn

khởi nghĩa Khăn Vàng cuối thời Đông Hán (từ năm 184)

黄巾之乱
huáng jīn zhī luàn

cuộc khởi nghĩa nông dân Khăn Vàng cuối thời Đông Hán (từ năm 184)

黄巾民变
huáng jīn mín biàn

Khởi nghĩa nông dân Khăn Vàng cuối thời Đông Hán (từ năm 184)

黄巾起义
huáng jīn qǐ yì

Khởi nghĩa Khăn Vàng cuối thời Đông Hán (từ năm 184)

黄巾军
huáng jīn jūn

quân Khăn Vàng, đội quân của cuộc khởi nghĩa nông dân cuối thời Đông Hán (từ năm 184)

龙巾
lóng jīn

khăn của hoàng đế