丢三落四
diū sān là sì
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quên trước quên sau
- 2. quên东忘西
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 丢三落四 ,总是忘记带钥匙。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.