两下

liǎng xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. twice
  2. 2. for a little while

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两下 铃。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 804814)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 两下