Bỏ qua đến nội dung

两国

liǎng guó

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hai nước

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
两国 之间有一条长长的边界。
两国 签署了一项贸易协定。
两国 希望深化合作。
两国 签订了和平条约。
两国 将携手应对气候变化。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.