两国
liǎng guó
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hai nước
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Câu ví dụ
Hiển thị 5两国 之间有一条长长的边界。
两国 签署了一项贸易协定。
两国 希望深化合作。
两国 签订了和平条约。
两国 将携手应对气候变化。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.