两国之间
liǎng guó zhī jiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bilateral
- 2. between two countries
Câu ví dụ
Hiển thị 1两国之间 发生了军事冲突。
A military conflict broke out between the two countries.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.