两岸
liǎng àn
HSK 3.0 Cấp 6
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hai bờ
- 2. hai bên
- 3. hai bờ biển
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1两岸 关系最近有了新的发展。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.