Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

两方

liǎng fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. both sides (in contract)
  2. 2. the two opposing sides (in a dispute)

Từ cấu thành 两方