两耳不闻窗外事
liǎng ěr bù wén chuāng wài shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không màng đến chuyện bên ngoài