严严实实
yán yán shí shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (sealed) tightly
- 2. (wrapped) closely
- 3. (covered) completely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.