Bỏ qua đến nội dung

严密

yán mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không lỏng lẻo
  2. 2. không lỗ hổng
  3. 3. không sơ hở

Usage notes

Collocations

严密 is typically used for organization, logic, surveillance, or defense, e.g., 严密监视 (close surveillance). Not used for describing strict people.

Common mistakes

Do not use 严密 to describe a strict person; use 严格 instead. E.g., 老师很严格 (not 严密).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个地区的监视很 严密
The surveillance in this area is very tight.
球队的防守非常 严密
The team's defense is very tight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.