Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

严酷

yán kù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter
  2. 2. harsh
  3. 3. grim
  4. 4. ruthless
  5. 5. severe
  6. 6. cut-throat (competition)