Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

丧门星

sàng mén xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. messenger of death
  2. 2. person bringing bad luck
  3. 3. Taiwan pr. [sāng mén xīng]