个头

gè tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. size
  2. 2. height

Câu ví dụ

Hiển thị 1
个头 矮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4265202)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 个头