丫
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngã ba
- 2. nhánh
- 3. cô gái
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 丫
cô bé; con bé; cô gái
xem 腳丫子|脚丫子
cành chạc
nha hoàn
tóc trái đào
con bé ngốc nghếch
búi tóc
con hầu gái
(phương ngữ) chạy vụt đi
(thông tục) bàn chân
cô bé ngốc nghếch