Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

丫

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fork
  2. 2. branch
  3. 3. bifurcation
  4. 4. girl

Từ chứa 丫

丫头
yā tou

girl

丫子
yā zi

see 腳丫子|脚丫子[jiǎo yā zi]

丫挺
yā tǐng

(Beijing dialect) bastard

丫杈
yā chà

fork (of a tree)

丫环
yā huan

servant girl

丫角
yā jiǎo

traditional hairstyle for children, with two pointy braids, giving it a horn-like appearance

丫头片子
yā tou piàn zi

(coll.) silly girl

丫髻
yā jì

bun (of hair)

丫鬟
yā huan

servant girl

撒丫子
sā yā zi

(dialect) to rush off

脚丫子
jiǎo yā zi

(coll.) foot

黄毛丫头
huáng máo yā tou

silly little girl

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.