Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

撒丫子

sā yā zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) to rush off
  2. 2. to scamper off double-quick
  3. 3. to take to one's heels
  4. 4. to make oneself scarce