Bỏ qua đến nội dung

中国人

zhōng guó rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese person

Câu ví dụ

Hiển thị 1
米饭是 中国人 的主食。
Rice is the staple food for Chinese people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.