Bỏ qua đến nội dung

中国人民武装警察部队

zhōng guó rén mín wǔ zhuāng jǐng chá bù duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese People's Armed Police Force (PAP, aka CAPF)