中子
Định nghĩa
- 1. nơtron
Từ chứa 中子
bắt giữ neutron
chụp ảnh phóng xạ neutron
bom neutron
số neutron
sao neutron
nguồn neutron
neutrino (vật lý hạt)
nơtron nhanh
nơtron nhiệt
nơtron tức thời
neutron trễ
bắt giữ neutron
chụp ảnh phóng xạ neutron
bom neutron
số neutron
sao neutron
nguồn neutron
neutrino (vật lý hạt)
nơtron nhanh
nơtron nhiệt
nơtron tức thời
neutron trễ