Bỏ qua đến nội dung

中学生

zhōng xué shēng
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học sinh trung học
  2. 2. học sinh cấp hai
  3. 3. học sinh phổ thông

Usage notes

Collocations

Often used with 是 (to be) or 当 (to become): 我是中学生 (I am a middle school student).

Formality

This is a neutral, standard term suitable for all contexts. No formal/informal variation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一名 中学生
He is a middle school student.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.