中学生
zhōng xué shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học sinh trung học
- 2. học sinh cấp hai
- 3. học sinh phổ thông
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 是 (to be) or 当 (to become): 我是中学生 (I am a middle school student).
Formality
This is a neutral, standard term suitable for all contexts. No formal/informal variation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一名 中学生 。
He is a middle school student.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.