中生代

zhōng shēng dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mesozoic (geological era 250-65m years ago, covering Triassic 三疊紀|三叠纪, Jurassic 侏羅紀|侏罗纪 and Cretaceous 白堊紀|白垩纪)